Trong lĩnh vực xây dựng, việc phân loại và phân cấp công trình là bước nền tảng quan trọng để quản lý đầu tư, thẩm định, thiết kế, thi công và cấp phép xây dựng một cách khoa học và hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về khái niệm, nguyên tắc, phương pháp xác định và ý nghĩa thiết thực của việc phân loại phân cấp công trình xây dựng, với trọng tâm là các quy định mới nhất được nêu tại Thông tư 06/2021/TT-BXD của Bộ Xây dựng.

Loại công trình và cấp công trình là gì?
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa loại công trình và cấp công trình là bước đầu tiên để áp dụng đúng các quy định pháp luật. Hai khái niệm này tuy liên quan mật thiết nhưng phục vụ cho các mục đích quản lý khác nhau.
Loại công trình xây dựng
Theo Điều 5 Luật Xây dựng 2014 và Luật sửa đổi 2020, loại công trình được phân chia chủ yếu dựa trên đặc điểm kết cấu và mục đích sử dụng chính. Cách phân loại này giúp xác định các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành áp dụng riêng biệt. Các loại công trình xây dựng chính bao gồm:
- Công trình dân dụng: Nhà ở, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, khách sạn, văn phòng.
- Công trình công nghiệp: Nhà xưởng, kho bãi, trạm điện, nhà máy sản xuất, khu công nghệ cao.
- Công trình giao thông: Đường bộ, đường sắt, cầu, hầm, bến cảng, sân bay.
- Công trình hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống cấp thoát nước, nhà máy xử lý rác, trạm bơm, chiếu sáng đô thị.
- Công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn: Công trình thủy lợi, đê điều, hồ chứa nước, chuồng trại chăn nuôi.
Cấp công trình xây dựng
Trong khi loại công trình phân chia theo tính chất, thì cấp công trình được xác định để đánh giá quy mô, tầm quan trọng và mức độ phức tạp kỹ thuật. Mỗi loại công trình được chia thành các cấp khác nhau, từ cấp đặc biệt, cấp I, cấp II, cấp III đến cấp IV. Việc xác định cấp công trình xây dựng này là căn cứ quan trọng cho hàng loạt công tác quản lý, từ thẩm định, thiết kế đến lựa chọn nhà thầu. Cấp công trình được xác định dựa trên các yếu tố then chốt như quy mô công suất, tổng diện tích sàn, chiều cao, nhịp kết cấu và mức độ quan trọng đối với an ninh quốc gia, kinh tế – xã hHướng dẫn phân loại và xác định cấp công trình xây dựng
Thông tư 06/2021/TT-BXD là văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, cung cấp khung pháp lý chi tiết và rõ ràng nhất cho việc phân loại và phân cấp công trình. Các quy định cụ thể được trình bày tại Phụ lục I (dành cho việc xác định cấp công trình theo quy mô công suất, mức độ quan trọng) và Phụ lục II (dành cho việc xác định cấp công trình theo quy mô kết cấu).
Ví dụ xác định cấp công trình dân dụng
Để minh họa rõ ràng, ta xét một dự án trường Trung học Phổ thông A với quy mô 1.500 học sinh, bao gồm nhiều hạng mục: nhà học, nhà hiệu bộ, nhà thể chất, ký túc xá, căng tin, sân vườn, đường nội bộ, hàng rào và nhà bảo vệ. Việc xác định cấp công trình cho dự án này được thực hiện như sau:
- Cấp của tổ hợp công trình chính: Căn cứ Mục 1.1.1.3 Phụ lục I Thông tư 06/2021, tổ hợp công trình giáo dục phổ thông quy mô từ 1.000 đến 2.000 học sinh được xếp vào cấp công trình dân dụng cấp II.
- Cấp của từng hạng mục độc lập:
Cách áp dụng: Đối với các thủ tục liên quan đến toàn bộ dự án (như thẩm định dự án đầu tư), áp dụng cấp II của tổ hợp công trình. Đối với từng hạng mục riêng lẻ (như xin giấy phép xây dựng, thẩm định thiết kế), áp dụng cấp đã xác định cho chính hạng mục đó. Việc này có ý nghĩa thiết thực trong việc xác định thẩm quyền của cơ quan quản lý và yêu cầu về năng lực của nhà thầu thi công xây dựng.
Cách xác định cấp công trình công nghiệp
Đối với các công trình công nghiệp như nhà xưởng sản xuất, nhà kho, trạm điện, trạm xử lý nước thải, việc xác định cấp cần dựa trên sự kết hợp của nhiều tiêu chí kỹ thuật cụ thể. Các tiêu chí chính bao gồm:
- Quy mô công suất thiết kế hàng năm.
- Tổng diện tích sàn xây dựng.
- Chiều cao công trình và nhịp kết cấu lớn nhất.
- Tính chất nguy hiểm (dễ cháy, nổ, độc hại) của quy trình sản xuất.
Ví dụ, một nhà xưởng sản xuất lắp ráp ô tô có tổng diện tích sàn trên 15.000 m2 sẽ được xếp vào cấp I hoặc cấp đặc biệt tùy theo công suất và mức độ tự động hóa. Trong khi đó, một nhà kho chứa vật liệu xây dựng thông thường có diện tích dưới 5.000 m2 có thể chỉ ở cấp III hoặc IV. Việc tra cứu chi tiết cần đối chiếu với các bảng trong Phụ lục II của Thông tư 06/2021, nơi quy định rõ ngưỡng giá trị cho từng tiêu chí để xác định cấp công trình công nghiệp chính xác.
Tại sao cần phải phân cấp công trình xây dựng?
Việc phân cấp công trình không đơn thuần là thủ tục hành chính, mà là công cụ quản lý nhà nước hữu hiệu, đảm bảo mọi hoạt động đầu tư xây dựng được thực hiện đúng thẩm quyền, đúng quy mô và tuân thủ pháp luật. Theo Điều 3 Thông tư 06/2021, cấp công trình được sử dụng làm căn cứ cho nhiều mục đích then chốt:
- Xác định cơ quan có thẩm quyền thẩm định dự án đầu tư, thiết kế xây dựng, và kiểm tra nghiệm thu công trình. Công trình cấp cao thường thuộc thẩm quyền của cơ quan trung ương hoặc cấp tỉnh.
- Phân hạng năng lực hoạt động xây dựng của tổ chức, cá nhân để cấp chứng chỉ hành nghề giám sát thi công, chứng chỉ năng lực của nhà thầu. Nhà thầu chỉ được tham gia thi công công trình có cấp bằng hoặc thấp hơn năng lực đã được chứng nhận.
- Xác định công trình được miễn giấy phép xây dựng (thường là công trình cấp IV đơn giản) hoặc bắt buộc phải có giấy phép.
- Là căn cứ để tổ chức thi tuyển phương án kiến trúc đối với các công trình có yêu cầu về mỹ quan đô thị và kiến trúc, theo quy định của Luật Kiến trúc.
- Lập hồ sơ thiết kế và chỉ dẫn kỹ thuật riêng, áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe hơn cho các công trình cấp đặc biệt, cấp I.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của công trình đến an toàn, môi trường và lợi ích cộng đồng xung quanh.
- Xác định các công trình bắt buộc phải mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp và bảo hiểm công trình, cũng như chế độ kiểm định định kỳ.
- Phân loại mức độ sự cố, xác định thời hạn bảo hành, bảo trì và kinh phí dự phòng cho công tác bảo trì công trình sau đưa vào sử dụng.
Nhờ có việc phân loại và phân cấp rõ ràng, toàn bộ vòng đời dự án từ khâu lập dự án, thẩm định, thiết kế, thi công đến nghiệm thu, bàn giao và vận hành đều có cơ sở pháp lý vững chắc, giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp và đảm bảo chất lượng công trình.
Cấp công trình được xác nhận theo nguyên tắc nào?
Để đảm bảo tính thống nhất và minh bạch, Thông tư 06/2021/TT-BXD đã đưa ra 04 nguyên tắc cốt lõi cho việc xác định cấp công trình tại Điều 2. Việc nắm vững các nguyên tắc này giúp chủ đầu tư và các đơn vị tư vấn tránh được sai sót trong quá trình lập hồ sơ dự án.
Nguyên tắc 1: Theo tiêu chí kỹ thuật và quy mô
Cấp công trình phải được xác định dựa trên các tiêu chí định lượng và định tính cụ thể. Đối với các công trình có quy mô công suất rõ ràng (như trường học, bệnh viện, nhà máy), việc xác định cấp ưu tiên căn cứ vào Phụ lục I. Đối với các công trình mà quy mô kết cấu là yếu tố chính (như nhà cao tầng, nhà không có công năng đặc thù), việc xác định cấp sẽ dựa vào các thông số trong Phụ lục II như chiều cao, diện tích sàn, vật liệu chịu lực.
Nguyên tắc 2: Ưu tiên cấp cao nhất
Khi một công trình độc lập có thể được đánh giá theo nhiều tiêu chí khác nhau từ cả Phụ lục I và II, nguyên tắc là lấy cấp cao nhất trong số các cấp được xác định theo từng tiêu chí đó. Nếu công trình không được liệt kê cụ thể trong Phụ lục I, thì phải căn cứ vào các tiêu chí tại Phụ lục II để xác định cấp, và ngược lại.
Nguyên tắc 3: Đối với tổ hợp hoặc dây chuyền công nghệ
Đối với một dự án là tổ hợp nhiều công trình (như khu đô thị, khu công nghiệp) hoặc một dây chuyền công nghệ khép kín, việc xác định cấp được thực hiện như sau: Nếu tổ hợp đó đã được quy định cách phân loại công trình cụ thể trong Phụ lục I (ví dụ: Khu đô thị mới), thì áp dụng trực tiếp quy định đó. Nếu chưa được quy định, cấp của tổ hợp sẽ được xác định theo cấp của công trình chính, trọng yếu nhất có cấp cao nhất trong tổ hợp đó.
Nguyên tắc 4: Đối với công trình sửa chữa, cải tạo, nâng cấp
Khi thực hiện sửa chữa, cải tạo hoặc nâng cấp công trình hiện hữu, nếu các hạng mục cải tạo làm thay đổi quy mô công suất, tăng diện tích sàn, chiều cao hoặc thay đổi kết cấu chịu lực một cách đáng kể, thì bắt buộc phải xác định lại cấp công trình theo quy mô và tiêu chí kỹ thuật mới. Ngược lại, nếu công tác cải tạo không làm thay đổi các thông số cơ bản nêu trên, có thể giữ nguyên cấp công trình như ban đầu. Điều này đặc biệt quan trọng để xác định lại các yêu cầu về thẩm duyệt thiết kế phòng cháy chữa cháy và năng lực nhà thầu thi công.

Việc phân loại và phân cấp công trình xây dựng không chỉ là yêu cầu bắt buộc của pháp luật mà còn là nền tảng khoa học cho công tác quản lý chất lượng, an toàn và hiệu quả đầu tư trong xây dựng. Thông tư 06/2021/TT-BXD với các Phụ lục chi tiết đã tạo ra một khung pháp lý minh bạch, giúp chủ đầu tư, đơn vị tư vấn thiết kế, nhà thầu thi công và cơ quan quản lý nhà nước có cùng một căn cứ thống nhất để hành động. Tuân thủ đúng các quy định về phân cấp công trình theo quy định mới này chính là chìa khóa để các dự án xây dựng được triển khai đúng tiến độ, đảm bảo chất lượng, an toàn và tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có. Đối với các dự án phức tạp, việc tham vấn từ các đơn vị tư vấn có chuyên môn sâu về pháp lý xây dựng và kỹ thuật là vô cùng cần thiết để đảm bảo mọi thủ tục được thực hiện một cách chính xác và trọn vẹn.

Xem thêm
Phân loại phân cấp công trình xây dựng theo quy định mới nhất
Tiêu Chuẩn Quốc Tế Trong Thiết Kế Xây Dựng Nhà Máy
Kết cấu nhà xưởng như thế nào là đạt chuẩn?
Kiểm định đánh giá chất lượng và giải pháp xử lý mái nhà xưởng bị hỏng cục bộ
Thiết kế nhà xưởng tiết kiệm 50% chi phí cho doanh nghiệp
Tiêu Chuẩn An Toàn Lao Động Trong Thiết Kế Xây Dựng Nhà Xưởng